icon email icon email
Số 88 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Lam Sơn,TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên

TOYOTA HƯNG YÊN

Số 88 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Lam Sơn,TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên
icon email
icon email

Land Cruiser Prado

LAND CRUISER PRADO VX

LAND CRUISER PRADO VX

Hậu duệ xứng tầm

2,379,000,000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Kiểu dáng: SUV
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Xuất xứ: Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: Số tự động 6 cấp

CHỌN MÀU BẠN YÊU THÍCH

thư viện LAND CRUISER PRADO VX
thư viện LAND CRUISER PRADO VX
thư viện LAND CRUISER PRADO VX
Ngoại thất LAND CRUISER PRADO VX

NGOẠI HÌNH ẤN TƯỢNG

Kế thừa dáng vẻ bề thế, to khỏe, vững chắc của chiếc xe việt dã danh tiếng toàn cầu; Với triết lý thiết kế “Hiện đại – Thông minh”, Land Cruiser Prado trở thành niềm tự hào góp phần nâng cao vị thế của chủ sở hữu trên mọi địa hình.

NỘI THÂT SANG TRỌNG

Không gian rộng rãi với nội thất cao cấp cùng các tiện nghi hiện đại, kết hợp công nghệ tiên tiến đem đến sự thư giãn và trải nghiệm tuyệt vời, tôn vinh phong cách của chủ sở hữu.

Nội thất LAND CRUISER PRADO VX
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4840 x 1885 x 1845
  Chiều dài cơ sở (mm)
2790
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1585/1585
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
  Trọng lượng không tải (kg)
2030-2190
  Trọng lượng toàn tải (kg)
2850
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
87
Động cơ xăng Loại động cơ
2TR-FE, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i/2TR-FE, 4 in-line cylinders, 16 valve DOHC, Dual VVT-i
  Dung tích xy lanh (cc)
2694
  Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(120)164 / 5200
  Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
246/3900
  Tốc độ tối đa
160
  Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Hệ thống truyền động  
4 bánh toàn thời gian/Full-time 4WD
Hộp số  
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép/Double wishbone
  Sau
Phụ thuộc, liên kết đa điểm/Mutiple link
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Biến thiên theo tốc độ/Variable Gear Ratio Steering System
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp
265/60R18
  Lốp dự phòng
Có/With
Phanh Trước
Đĩa thông gió/Ventilated discs
  Sau
Đĩa thông gió/Ventilated discs
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
15.41
  Ngoài đô thị (L/100km)
9.75
  Kết hợp (L/100km)
11.83

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED dạng bóng chiếu/ LED projector
  Đèn chiếu xa
LED phản xạ đa hướng/ LED multi reflector
  Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
  Chế độ điều khiển đèn tự động
Chế độ tự ngắt/Auto cut
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có, tự động ngắt/With, auto cut
  Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động, loại chủ động/Auto, proactive type
Cụm đèn sau Cụm đèn sau
LED
Đèn báo phanh trên cao  
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
  Sau
Có/With
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
  Chức năng gập điện
Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
  Màu
Cùng màu thân xe/Body colored
  Chức năng sấy gương
Có/With
Gạt mưa Trước
Cảm biến tự động/Rain sensor
  Sau
Có/With
Ăng ten  
Tích hợp trên kính hậu/Back glass integrated
Tay nắm cửa ngoài  
Cùng màu thân xe/Body colored
Lưới tản nhiệt Trước
Mạ crôm/Chrome plating
  Sau
Cùng màu thân xe/Body colored
Chắn bùn  
Có/With

Tay lái Loại tay lái
4 chấu/4-spoke
  Chất liệu
Bọc da/Leather
  Nút bấm điều khiển tích hợp
Có/With
  Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
Gương chiếu hậu trong  
Chống chói tự động/ Electrochromic
Tay nắm cửa trong  
Bạc/Silver
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Optitron
  Đèn báo Eco
Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình màu/TFT display
Hệ thống âm thanh Màn hình giải trí trung tâm
Màn hình cảm ứng
  Số loa
9
  Cổng kết nối USB
Có/With
  Kết nối Bluetooth
Có/With
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh
Có/With
Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa (Tự động/Auto)
Tự động 3 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế/Automatic, 3 zone, with air vents for all seat rows

Chất liệu bọc ghế  
Da/Leather
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng/10 way power adjustable
  Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 4 hướng/4 way power adjustable
  Chức năng thông gió
Có/With
  Chức năng sưởi
Có/With
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập 40:20:40/40:20:40 fold
  Hàng ghế thứ ba
Gập điện phẳng 50:50/50:50 flat elec fold
  Tựa tay hàng ghế sau
Khay đựng ly/Glass tray

Cửa gió sau  
Có/With
Hộp làm mát  
Có/With
Khóa cửa điện  
Có (điều chỉnh & tự động, khóa cửa điện kép)/With (Driver switch & speed auto, double lock)
Chức năng khóa cửa từ xa  
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện  
Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto & jam protection for all windows)
Ga tự động  
Có/With

Hệ thống báo động  
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ  
Có (với còi báo động)/With (Alarm)

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)  
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)  
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)  
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)  
Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)  
Có/With
Camera lùi  
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Có/With

Túi khí Số lượng túi khí
7
  Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
  Túi khí bên hông phía trước
Có/With
  Túi khí rèm
Có/With
  Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Khung xe GOA  
Có/With
Dây đai an toàn Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí/3 points ELRx7

công ty thiết kế website HDVN
Facebook Messenger
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gọi ngay
Công ty thiết kế website HDVN

Hotline: 0835.994.995