icon email icon email
Số 88 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Lam Sơn,TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên

TOYOTA HƯNG YÊN

Số 88 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Lam Sơn,TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên
icon email
icon email

Alphard

Alphard Luxury

Alphard Luxury

Đẳng Cấp Thương Gia

4,240,000,000 VNĐ

  • Số chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Kiểu dáng: Đa dụng
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Xuất xứ: Xe nhập khẩu
  • Thông tin khác: Hộp số tự động 8 cấp

CHỌN MÀU BẠN YÊU THÍCH

thư viện Alphard Luxury
thư viện Alphard Luxury
thư viện Alphard Luxury
Ngoại thất Alphard Luxury

DẤU ẤN THƯỢNG LƯU

Tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ ánh nhìn đầu tiên, Alphard không chỉ sở hữu dáng vẻ oai vệ, lịch lãm và sang trọng mà còn mang đến trải nghiệm tiện nghi tột bậc.

PHONG THÁI THƯỢNG LƯU

Nội thất bọc da cao cấp và ốp gỗ sang trọng được thiết kế tinh tế với những điểm nhấn mạnh mẽ là các đường viền mạ Crom sáng bóng nổi bật.

Nội thất Alphard Luxury
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4945 x 1850 x 1890
  Chiều dài cơ sở (mm)
3000
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1575/1600
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
  Trọng lượng không tải (kg)
2185
  Trọng lượng toàn tải (kg)
2710
Động cơ xăng Loại động cơ
V6, 3.5L, 24 van, DOHC với VVT-i kép/ V6, 3.5L, 24 valves, DOHC with Dual-VVT-i
  Số xy lanh
6 xy lanh/6 cylinders
  Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(221)296/6600
  Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
361/4600-4700
  Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hộp số  
Tự động 8 cấp / 8-speed Automatic
Hệ thống treo Trước
Độc lập MacPherson/MacPherson strut with Stabilizer
  Sau
Tay đòn kép/Double wishbone with Stabilizer
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp
235/50R18
  Lốp dự phòng
T155/80D17, Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
  Sau
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
14.68
  Ngoài đô thị (L/100km)
7,26
  Kết hợp (L/100km)
9,97

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED projector/LED dạng bóng chiếu
  Đèn chiếu xa
LED projector/LED dạng bóng chiếu
  Đèn chiếu sáng ban ngày
Có/With
  Tự động bật/tắt
Có/With
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With (buzzer)
  Hệ thống cân bằng góc chiếu
Auto/Tự động
Đèn báo phanh trên cao  
LED
Đèn sương mù Trước
LED
  Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
  Chức năng gập điện
Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
  Màu
Cùng màu thân xe/Body color
  Bộ nhớ vị trí
Có/With
  Chức năng sấy gương
Có/With
Gạt mưa Trước
Rửa kính, xịt kính, tự động, cảm biến mưa/Washer-linked, variable, mist, auto, rain sensing
  Sau
Rửa kính, gián đoạn/Washer-linked, intermitten
Kính Kính chắn gió
Ánh xanh, ngăn tia hồng ngoại/Green laminated, IR cut
  Kính góc trước
Ánh xanh/UV Green
  Kính hai bên hàng ghế trước
Ánh xanh, ngăn tia UV và hồng ngoại, chống bám nước, chống ồn/UV Green, Super UV cut, IR cut, water repellent, acoustic
  Kính hai bên hàng ghế thứ 2
Màu xám đậm, chống ồn, ngăn tia UV và hồng ngoại/Dark gray, acoustic, IR cut, Super UV cut
  Kính hai bên hàng ghế thứ 3
Màu xám đậm, ngăn tia UV/Dark gray, Super UV cut
  Kính phía sau
Màu xám đậm, ngăn tia UV/Dark gray, Super UV cut

Tay lái Loại tay lái
4 chấu/4-spoke
  Chất liệu
Bọc da, vân gỗ, ốp bạc/ Leather with wood trims and silver accents
  Sưởi vô lăng
Có/With
  Nút bấm điều khiển tích hợp
Tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, MID/ MID, Audio control, Hands-free phone
  Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescopic Adjustable
Gương chiếu hậu trong  
Chống chói tự động/Electrochromic
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Optitron
  Đèn báo Eco
Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình màu 4.2”/TFT color display, 4.2”
Hệ thống âm thanh Màn hình giải trí trung tâm
Màn hình cảm ứng 10.5”/ 10.5” touch screen
  Số loa
17, JBL
  Cổng kết nối USB
Có/With
  Kết nối Bluetooth
Có/With
  Hệ thống giải trí hàng ghế sau
Màn hình 13.3”/13.3” screen
Hệ thống điều hòa  
Tự động, 2 vùng độc lập, lọc và tự động tuần hoàn không khí/Auto, independent control, nanoe, auto recirculation
Rèm che nắng kính sau  
Có (cả hai hàng ghế thứ 2 và 3)/With (both rear 2 and rear 3)

Chất liệu bọc ghế  
Da/Leather (Semi aniline)
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng, chức năng trượt tự động/ 6-way power, auto slide away function
  Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân điều chỉnh điện/ 4-way, power ottoman
  Bộ nhớ vị trí
Có/With (3 positions)
  Chức năng thông gió
Có/With
  Chức năng sưởi
Có/With
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Ghế thương gia chỉnh điện 4 hướng, có đệm chân chỉnh điện 4 hướng, tựa tay và bàn VIP/Captain seats 4 way power adjustment, with 4 way power ottoman, armrests and VIP tables
  Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50 sang hai bên/50:50 space up

Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm  
Có/With
Chức năng mở cửa thông minh  
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện  
Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa)/With (auto& jam protection at all window)
Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu  
Có/With
Cửa bên điều khiển điện  
Cửa hai bên dạng trượt, chỉnh điện/Power slide door & easy closer (right/left hand)
Cửa hậu điều khiển điện  
Có (đóng/mở)/With (open/close)

Hệ thống báo động  
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ  
Có/With

Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Có/With
  Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
Có/With
  Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)
Có/With
  Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Có/With
  Đèn chiếu xa tự động (AHB)
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)  
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)  
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)  
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)  
Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPMS)  
Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)  
Có/With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)  
Có/With
Camera lùi  
Có (camera 360)/(Panoramic view mirror)
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước
Không có/Without
  Sau
Có (2)/With
  Góc trước
Có (2)/With
  Góc sau
Có (2)/With

Túi khí Số lượng túi khí
7
  Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có (2)/With
  Túi khí bên hông phía trước
Có (2)/With
  Túi khí rèm
Có (2)/With
  Túi khí đầu gối người lái
Có (1)/With
Dây đai an toàn Hàng ghế trước
2 dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp/3P ELR x 2, pretension, force limit
  Hàng ghế thứ 2
2 dây đai 3 điểm/3P ELR x 2
  Hàng ghế thứ 3
3 dây đai 3 điểm/3P ELR x 3
v
công ty thiết kế website HDVN
Facebook Messenger
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gọi ngay
Công ty thiết kế website HDVN

Hotline: 0835.994.995