icon email icon email
Số 88 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Lam Sơn,TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên

TOYOTA HƯNG YÊN

Số 88 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Lam Sơn,TP Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên
icon email
icon email

Corolla Altis

Corolla Altis 1.8G CVT

Corolla Altis 1.8G CVT

Chuyển Mình Kiêu Hãnh

763,000,000 VNĐ

* Tặng kèm 2 năm bảo hiểm thân vỏ Toyota
  • Số chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Kiểu dáng: Sedan
  • Nhiên liệu: Xăng
  • Xuất xứ: Xe trong nước
  • Thông tin khác: + Số tự động vô cấp + Động cơ xăng dung tích 1.798 cm3

CHỌN MÀU BẠN YÊU THÍCH

CÁC MẪU Corolla Altis KHÁC

Corolla Altis 1.8E CVT

Corolla Altis 1.8E CVT

733,000,000 VNĐ

thư viện Corolla Altis 1.8G CVT
thư viện Corolla Altis 1.8G CVT
thư viện Corolla Altis 1.8G CVT
Ngoại thất Corolla Altis 1.8G CVT

XỨNG TẦM THƯỢNG LƯU

Sự hấp dẫn đến ngay từ ánh nhìn đầu tiên với từng đường nét giản đơn, sang trọng hoàn hảo. Corolla Altis xứng đáng là thủ lĩnh những cung đường, là lựa chọn hoàn hảo để thể hiện chất riêng lẫn phục vụ công việc hiệu quả.

KHÔNG GIAN NỘI THẤT SANG TRỌNG, TINH TẾ

Tận hưởng không gian hiện đại và chất đến từng góc độ, cho người lái sự thoải mái tuyệt vời. Những chuyến đi không gì là giới hạn với Corolla Altis.

Nội thất Corolla Altis 1.8G CVT
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4640 x 1775 x 1460
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1930 x 1485 x 1205
  Chiều dài cơ sở (mm)
2700
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1520/1520
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
  Trọng lượng không tải (kg)
1265
  Trọng lượng toàn tải (kg)
1670
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
55
  Dung tích khoang hành lý (L)
470
Động cơ xăng Loại động cơ
2ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS
  Số xy lanh
4
  Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In-line
  Dung tích xy lanh (cc)
1798
  Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/EFI
  Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(103)138/6400
  Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
172/4000
  Tốc độ tối đa
185
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)  
Thể thao/Sport
Hệ thống truyền động  
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số  
Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treo Trước
Mc Pherson với thanh cân bằng/McPherson Struts with Stabilizer bar
  Sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Trợ lực điện/EPS
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp
215/45R17
  Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
  Sau
Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải  
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
8.6
  Ngoài đô thị (L/100km)
5.2
  Kết hợp (L/100km)
6.5

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED Projector
  Đèn chiếu xa
LED Projector
  Đèn chiếu sáng ban ngày
Có (LED)/With (LED)
  Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
  Chế độ điều khiển đèn tự động
Có/ With
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Tự động tắt/Auto cut
  Hệ thống cân bằng đèn pha
Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động/Auto
  Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Cụm đèn sau  
LED
Đèn báo phanh trên cao  
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
  Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
  Chức năng gập điện
Auto/Tự động
  Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
  Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
  Màu
Cùng màu thân xe/Body color
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Có/With
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
  Chức năng sấy gương
Không có/Without
  Chức năng chống bám nước
Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưa Trước
Tự động/Auto (Rain sensor)
Chức năng sấy kính sau  
Có/With
Ăng ten  
In trên kính hậu
Tay nắm cửa ngoài  
Cùng màu thân xe với viền bạc (tích hợp chức năng mở cửa thông minh)/Body color with Plating with Smart
Chắn bùn  
Có/With
Ống xả kép  
Không có/Without

Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
  Chất liệu
Bọc da/Leather
  Nút bấm điều khiển tích hợp
Có/With
  Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
  Lẫy chuyển số
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong  
Chống chói tự động/EC mirror
Tay nắm cửa trong  
Mạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Optitron
  Đèn báo Eco
Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With (màu)
Cửa sổ trời  
Không có/without

Chất liệu bọc ghế  
Da/Leather
Ghế trước Loại ghế
Thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng/10 way power
  Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40/60:40 split fold
  Tựa tay hàng ghế sau
Khay đựng ly + ốp sơn màu bạc

Rèm che nắng cửa sau  
Không có/Without
Hệ thống điều hòa  
Tự động/Auto
Cửa gió sau  
Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 7 inch/7" touch screen DVD
  Số loa
6
  Cổng kết nối AUX
Không có/Without
  Cổng kết nối USB
Có/With
  Kết nối Bluetooth
Có/With
  Điều khiển giọng nói
Không có/Without
  Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
  Kết nối wifi
Không có/Without
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity
Apple Car Play & Android Auto
  Kết nối HDMI
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm  
Có/With
Khóa cửa điện  
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa  
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện  
Tự động lên/xuống vị trí người lái/Auto for driver window
Cốp điều khiển điện  
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây  
Không có/Without
Hệ thống kiểm soát hành trình  
Có/With

Hệ thống báo động  
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ  
Có/With

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)  
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)  
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)  
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)  
Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)  
Không có/Without
Camera lùi  
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Có/With
  Góc trước
Không có/Without
  Góc sau
Không có/Without

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
  Túi khí bên hông phía trước
Có/With
  Túi khí rèm
Có/With
  Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái
Có/With
  Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA  
Có/With
Dây đai an toàn  
Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí/Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí/ Front seat: 3 points ELR with PT & FL x 2/Rear seat 3 points ELR x 3
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ  

công ty thiết kế website HDVN
Facebook Messenger
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gọi ngay
Công ty thiết kế website HDVN

Hotline: 0835.994.995